Ung thư gan: nhận biết sớm, điều trị đa mô thức và cơ hội giành lại sự sống
Ung thư gan là một trong những "sát thủ thầm lặng" có tỉ lệ mắc và tử vong hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, căn bệnh này hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
1. Đại cương: Hiểu đúng về ung thư gan
Ung thư gan nguyên phát là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào trong gan. Trong đó, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) chiếm phổ biến nhất (khoảng 85% - 90% các trường hợp), tiếp theo là ung thư đường mật trong gan và các loại hiếm gặp khác.
Gan được ví như "nhà máy hóa chất" của cơ thể, đảm nhận hơn 500 chức năng sống còn. Khi các tế bào ung thư xuất hiện và nhân lên vô tổ chức, chúng sẽ phá hủy cấu trúc gan, làm suy giảm chức năng gan nghiêm trọng và di căn sang các cơ quan khác, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ hàng đầu
Ung thư gan không tự nhiên sinh ra. Phần lớn các ca bệnh đều có mối liên hệ mật thiết với các yếu tố sau:
· Nhiễm virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV): Đây là nguyên nhân hàng đầu. Người nhiễm HBV có nguy cơ mắc HCC cao gấp 1520 lần so với người không nhiễm.
· Xơ gan: Khoảng 80% bệnh nhân HCC phát triển trên nền gan bị xơ do bất kỳ nguyên nhân nào (rượu bia, viêm gan virus, nhiễm mỡ).
· Lạm dụng rượu bia: Thói quen uống rượu kéo dài gây tổn thương tế bào gan không phục hồi, dẫn đến xơ gan và tiến triển thành ung thư.
· Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Đang trở thành nguyên nhân gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây, liên quan mật thiết đến bệnh béo phì, tiểu đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa.
· Độc tố Aflatoxin: Có trong các loại ngũ cốc, đậu, lạc bị nấm mốc. Đây là tác nhân gây ung thư cực mạnh đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo.
3. Triệu chứng lâm sàng: Cảnh giác với "kẻ giấu mặt"
Ở giai đoạn đầu, ung thư gan hầu như không có triệu chứng rõ ràng. Gan có khả năng bù trừ rất lớn, nên khi khối u còn nhỏ, người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường.
Khi bệnh tiến triển sang giai đoạn muộn hơn, các triệu chứng lâm sàng sẽ xuất hiện rõ rệt:
· Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân.
· Đau âm ỉ hoặc tức nặng vùng hạ sườn phải.
· Chướng bụng, đầy hơi, buồn nôn.
· Vàng da, vàng mắt: Dấu hiệu điển hình khi chức năng gan suy giảm nặng hoặc khối u chèn ép đường mật.
· Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu.
· Xuất hiện tuần hoàn bàng hệ (các mạch máu nổi rõ trên da bụng) hoặc cổ trướng (bụng to do tích dịch).
4. Cận lâm sàng và Chẩn đoán: Chìa khóa vàng phát hiện bệnh
Để chẩn đoán chính xác ung thư gan, y học hiện đại phối hợp chặt chẽ giữa xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh:
Cận lâm sàng
· Xét nghiệm chỉ dấu sinh học (Biomarkers): Định lượng AFP (Alpha-Fetoprotein). Hiện nay, việc kết hợp bộ ba chỉ dấu AFP, AFP-L3 và PIVKA-II (DCP) giúp nâng cao đáng kể độ nhạy trong phát hiện HCC giai đoạn sớm.
· Chẩn đoán hình ảnh tiên tiến:
o Siêu âm bụng: Phương pháp sàng lọc ban đầu nhanh chóng, chi phí thấp.
o
Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) đa dãy hoặc Chụp cộng hưởng từ (MRI) có tiêm thuốc tương phản: Để xác định hình thái khối u, tính chất ngấm thuốc điển hình (thì động mạch ngấm thuốc mạnh, thì tĩnh mạch thải thuốc - "wash-out").
· Sinh thiết gan: Chỉ đặt ra khi các phương pháp chẩn đoán khác chưa rõ ràng.
Chẩn đoán xác định
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, chẩn đoán xác định HCC dựa trên kết quả mô bệnh học hoặc sự kết hợp của hình ảnh CT hoặc MRI điển hình, nồng độ AFP tăng cao và tình trạng viêm gan B, C của bệnh nhân.
5. Các phương pháp điều trị: Kỷ nguyên của cá thể hóa và Đa mô thức
Hiện nay, việc điều trị ung thư gan không còn phụ thuộc vào một phương pháp đơn lẻ mà là sự phối hợp của Hội đồng đa chuyên khoa (MDT) nhằm lựa chọn phác đồ tối ưu cho từng bệnh nhân dựa trên giai đoạn bệnh (thường phân loại theo hệ thống BCLC) và chức năng gan (thang điểm Child-Pugh).
Các phương pháp điều trị Giai đoạn sớm
· Phẫu thuật cắt u: Lựa chọn hàng đầu khi khối u khu trú, chức năng gan còn tốt và chưa có tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
· Ghép gan: Phương pháp lý tưởng vì vừa loại bỏ được khối u, vừa giải quyết được bệnh lý nền (xơ gan).
· Phá hủy u tại chỗ (RFA/MWA): Sử dụng sóng cao tần hoặc sóng vi ba để "đốt" chết tế bào u bằng nhiệt. Áp dụng hiệu quả với các tổn thương nhỏ.
Các phương pháp điều trị Giai đoạn tiến triển tại chỗ
· Nút mạch hóa chất (TACE/d-TACE): Luồn một ống thông siêu nhỏ từ bẹn lên mạch máu nuôi u gan, bơm hóa chất cắt nguồn nuôi và tiêu diệt u.
Hình ảnh các bác sĩ đang thực hiện nút mạch hoá chất (TACE)
cho bệnh nhân ung thư gan
· Xạ trị trong chọn lọc (SIRT): Đưa các hạt vi cầu phóng xạ Yttrium-90 trực tiếp vào động mạch nuôi u.
Điều trị toàn thân (Giai đoạn muộn hoặc di căn)
· Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các thuốc ức chế tyrosine kinase (như Sorafenib, Lenvatinib, Regorafenib...).
· Liệu pháp miễn dịch (Bước tiến đột phá): Sự kết hợp giữa thuốc miễn dịch và thuốc kháng sinh mạch (Ví dụ: Atezolizumab kết hợp Bevacizumab, hoặc Durvalumab kết hợp Tremelimumab) đã được chứng minh giúp kéo dài thời gian sống đáng kể cho bệnh nhân giai đoạn muộn so với các phác đồ kinh điển trước đây .
6. Theo dõi sau điều trị
Ung thư gan có tỉ lệ tái phát khá cao ngay cả sau khi đã điều trị triệt căn. Do đó, việc theo dõi định kỳ là bắt buộc:
· Tần suất: Mỗi 3 - 6 tháng trong năm đầu tiên, sau đó có thể giãn cách tùy theo tình trạng bệnh.
· Nội dung kiểm tra: Khám lâm sàng, xét nghiệm các chỉ dấu u (AFP, PIVKA-II) và thực hiện siêu âm hoặc CT/MRI ổ bụng nhằm phát hiện sớm các tổn thương tái phát để kịp thời xử trí.
7. Dự phòng: Chủ động bảo vệ "lá gan xanh"
"Phòng bệnh hơn chữa bệnh" luôn là nguyên tắc tối thượng đối với ung thư gan. Cộng đồng cần chủ động thực hiện các biện pháp sau:
· Tiêm vắc-xin viêm gan B: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nhiễm HBV, từ đó giảm nguy cơ ung thư gan. Tiêm phòng cho trẻ sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu và các mũi nhắc lại theo đúng lịch.
· Điều trị kiểm soát virus: Người đã nhiễm virus viêm gan B hoặc C cần được theo dõi sát và điều trị bằng thuốc kháng virus theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
· Hạn chế bia rượu: Giảm thiểu tối đa lượng cồn nạp vào cơ thể.
· Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống khoa học (tránh thực phẩm mốc, hạn chế đồ dầu mỡ), tập thể dục đều đặn để phòng tránh gan nhiễm mỡ và béo phì.
· Tầm soát định kỳ: Người thuộc nhóm nguy cơ cao (viêm gan virus, xơ gan, gia đình có người mắc ung thư gan) cần thực hiện siêu âm gan và xét nghiệm máu mỗi 6 tháng một lần.
Ung thư gan là một bệnh lý nguy hiểm, nhưng cục diện trận chiến này đang thay đổi nhờ những tiến bộ vượt bậc của y học. Đừng đợi đến khi có triệu chứng mới đi khám. Hãy chủ động bảo vệ lá gan của mình ngay từ hôm nay bằng lối sống lành mạnh và tầm soát định kỳ. Phát hiện sớm chính là cơ hội lớn nhất để kéo dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. European Association for the Study of the Liver (EASL). (2018). EASL Clinical Practice Guidelines: Management of hepatocellular carcinoma. Journal of Hepatology, 69(1), 182-236.
2. Sung, H., et al. (2021). Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN Estimates of Incidence and Mortality Worldwide for 36 Cancers in 185 Countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 71(3), 209-249.
3. Singal, A. G., et al. (2023). AASLD Practice Guidance on prevention, diagnosis, and treatment of hepatocellular carcinoma. Hepatology, 78(6), 1922-1965.
4. Bộ Y tế Việt Nam. (2020). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (Ban hành kèm theo Quyết định số 3127/QĐ-BYT).
5. Reig, M., et al. (2022). BCLC strategy for prognosis prediction and treatment recommendation: The 2022 update. Journal of Hepatology, 76(3), 681-693.
BSCKI Nguyễn Thanh Trung - Khoa Khám Bệnh
- Ung thư gan: nhận biết sớm, điều trị đa mô thức và cơ hội giành lại sự sống
- Tác dụng phụ thường gặp khi xạ trị và cách chăm sóc người bệnh
- Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa đạt chuẩn ngoại kiểm quốc tế EMQN, khẳng định chất lượng xét nghiệm sinh học phân tử
- Cập nhật tổng quan về điều trị miễn dịch cho ung thư biểu mô tế bào gan
- Mở ra cơ hội tái tạo tuyến vú sau ung thư: Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa nâng cao chất lượng điều trị toàn diện
- Bứt phá công nghệ – Nâng tầm chẩn đoán
- “Chủ động phòng ngừa – Đẩy lùi ung thư cổ tử cung”
- Vai trò của xét nghiệm AFP trong theo dõi và điều trị ung thư gan
- “Chủ động phòng ngừa – Đẩy lùi ung thư cổ tử cung”
- Thời gian sống trong ung thư: Hiểu đúng để vững tâm điều trị và nâng cao chất lượng sống
Tin tức mới nhất
Các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Mùa đông: 7:15 - 11:30 | 13:15 - 17:00
Mùa hè: 7:00 - 11:30 | 13:30 - 17:00
Trực cấp cứu: 24/24
