958 Quang Trung - P.Hạc Thành - Thanh Hóa
Hotline: 0962.510.605 Tổng đài: 02373.950.866
date
CHẤT LƯỢNG TẠO DỰNG NIỀM TIN VÀ HY VỌNG!

Tác dụng phụ thường gặp khi xạ trị và cách chăm sóc người bệnh

Đăng lúc: 07:58:04 30/07/2026 (GMT+7)

 I. TỔNG QUAN

1. Xạ trị là gì?

      Xạ trị là một trong ba phương pháp điều trị ung thư chính bên cạnh phẫu thuật và hóa trị. Phương pháp này sử dụng các chùm tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm ngừng phát triển tế bào ung thư.

      Hiện nay, Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa đang triển khai hệ thống xạ trị hiện đại Elekta Infinity với các kỹ thuật IMRT, VMAT và IGRT. Các kỹ thuật này giúp tập trung liều xạ chính xác vào khối u, đồng thời hạn chế liều chiếu đến các tổ chức lành liên quan, từ đó giảm đáng kể các tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

Hệ thống máy gia tốc Elekta Infinity tại Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa.

 

2. Tại sao xạ trị vẫn có tác dụng phụ?

      Mặc dù các kỹ thuật xạ trị hiện đại giúp phân bố liều chính xác hơn nhiều so với kỹ thuật xạ trị 3D thông thường, một phần các tổ chức lành liên quan trong vùng điều trị vẫn có thể nhận một lượng tia xạ nhất định. Vì vậy, người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

      Tuy nhiên, đa số các tác dụng phụ trên hệ thống xạ trị hiện đại thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát tốt bằng chăm sóc hỗ trợ thích hợp.

Tác dụng phụ phụ thuộc vào:

·         Vị trí điều trị.

·         Liều xạ trị.

·         Thời gian điều trị.

·         Tình trạng sức khỏe của người bệnh.

·         Việc phối hợp hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác.

       Đa số tác dụng phụ xuất hiện từ tuần thứ 2–3 của quá trình điều trị và sẽ giảm dần sau khi kết thúc xạ trị.

RaySearch Laboraties AB (publ) announces that Yonsei Cancer Center in South Korea has treated its first patient using RayStation and RayCare for carbon ion radiation therapy

Hình ảnh mô phỏng kế hoạch VMAT trên hệ thống Elekta Infinity. Tia xạ tập trung vào khối u và bảo vệ mô lành.

II. CÁC TÁC DỤNG PHỤ THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH CHĂM SÓC

1. Mệt mỏi

Biểu hiện

·         Cảm giác uể oải.

·         Giảm sức lao động.

·         Buồn ngủ nhiều hơn bình thường.

·         Ăn uống kém.

Cách chăm sóc

Nghỉ ngơi hợp lý.

Ngủ đủ giấc.

Duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ.

Ăn đầy đủ dinh dưỡng.

Uống đủ nước mỗi ngày.

2. Viêm da vùng xạ trị

     Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất.

Biểu hiện

·         Da đỏ.

·         Khô da.

·         Ngứa nhẹ.

·         Bong da.

·         Rát bỏng.

·         Trường hợp nặng có thể loét da.
Picture2.png

Hướng dẫn chăm sóc

Giữ vùng da xạ trị sạch và khô.

Mặc quần áo rộng, mềm.

Không gãi hoặc chà xát vùng da điều trị.

Không tự ý sử dụng thuốc bôi khi chưa có chỉ định.

Bôi kem dưỡng da hoặc kem chống viêm theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tránh ánh nắng trực tiếp.

Khi nào cần báo nhân viên y tế?

·         Da phồng rộp.

·         Chảy dịch.

·         Đau nhiều.

·         Loét da.

3. Viêm niêm mạc miệng - họng (đối với xạ trị vùng đầu cổ)

Biểu hiện

·         Đau rát miệng.

·         Khô miệng.

·         Loét niêm mạc.

·         Nuốt đau.

·         Khó ăn uống.

Cách chăm sóc

Súc miệng bằng nước muối sinh lý.

Đánh răng bằng bàn chải mềm.

Uống nhiều nước.

Ăn thức ăn mềm, lỏng.

Tránh đồ cay nóng, rượu bia và thuốc lá.

Dùng thuốc giảm đau hoặc thuốc điều trị theo chỉ định.

Dentist recommends soft slim tapered bristle toothbrush, toothpaste, and mouthwash

Hướng dẫn vệ sinh răng miệng.

                

Người bệnh sử dụng nước muối sinh lý.

4. Buồn nôn và nôn

Thường gặp khi xạ trị vùng bụng, gan, tụy hoặc phối hợp hóa trị.

Cách chăm sóc

Chia nhỏ bữa ăn.

Ăn thực phẩm dễ tiêu hóa.

Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ.

Uống nước từng ngụm nhỏ.

Dùng thuốc chống nôn theo chỉ định.

NGƯỜI BỆNH NÊN ĂN GÌ ĐỂ CHUẨN BỊ CHO QUÁ TRÌNH ĐIỀU TRỊ UNG THƯ?

Khẩu phần ăn phù hợp cho người bệnh ung thư.

5. Tiêu chảy hoặc táo bón

     Thường gặp khi xạ trị vùng bụng và vùng chậu.

Tiêu chảy

Uống nhiều nước.

Bổ sung Oresol khi cần.

Ăn thức ăn mềm.

Báo bác sĩ khi tiêu chảy kéo dài.

Táo bón

Uống đủ nước.

Tăng cường rau xanh.

Vận động nhẹ nhàng.

Sử dụng thuốc theo hướng dẫn.

6. Giảm tế bào máu

Một số bệnh nhân có thể xuất hiện:

·         Giảm bạch cầu.

·         Thiếu máu.

·         Giảm tiểu cầu.

Theo dõi

Xét nghiệm máu định kỳ.

Báo ngay khi có sốt, xuất huyết hoặc mệt nhiều.

Tuân thủ lịch tái khám.

Woman in hospital for blood collection. Blood tests for the disease in the laboratory

Bệnh nhân được lấy máu xét nghiệm.

 

       7. Một số tác dụng phụ xuất hiện muộn

       Bên cạnh các tác dụng phụ xuất hiện trong quá trình điều trị, một số biến chứng có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm tùy vị trí xạ trị, liều điều trị và cơ địa của người bệnh.

       Các tác dụng phụ muộn có thể bao gồm:

·         Xơ hóa mô tại vùng điều trị.

·         Khô miệng kéo dài sau xạ trị vùng đầu cổ.

·         Suy giáp sau xạ trị vùng cổ.

·         Hẹp ruột hoặc rối loạn chức năng tiêu hóa sau xạ trị vùng bụng, tiểu khung.

·         Giảm chức năng của một số cơ quan như phổi, thận hoặc bàng quang tùy vị trí điều trị.

Nhờ sự phát triển của các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT, VMAT và IGRT, tỷ lệ các biến chứng muộn hiện nay đã giảm đáng kể so với trước đây. Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để được phát hiện và xử trí sớm nếu có bất thường.

III. NHỮNG ĐIỀU NGƯỜI BỆNH CẦN LƯU Ý TRONG QUÁ TRÌNH XẠ TRỊ

Dinh dưỡng

·         Ăn đủ năng lượng.

·         Tăng cường đạm từ thịt, cá, trứng, sữa.

·         Bổ sung rau xanh và trái cây.

·         Uống từ 1,5–2 lít nước mỗi ngày.

Tâm lý

·         Giữ tinh thần lạc quan.

·         Trao đổi với bác sĩ khi có lo lắng.

·         Nhận hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế.

Tuân thủ điều trị

·         Đi xạ trị đúng lịch.

·         Không tự ý bỏ điều trị.

·         Thông báo ngay khi xuất hiện bất thường.

Bệnh nhân đang điều trị trên hệ thống Elekta Infinity. Hình ảnh kỹ thuật viên chuẩn bị điều trị cho người bệnh.

IV. VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG ELEKTA INFINITY TRONG GIẢM TÁC DỤNG PHỤ

      Hệ thống xạ trị Elekta Infinity được trang bị các công nghệ hiện đại như IMRT, VMAT và IGRT giúp:

·         Tập trung liều cao vào khối u.

·         Giảm liều chiếu đến các tổ chức lành liên quan.

·         Giảm nguy cơ viêm da, viêm niêm mạc, khô miệng và các biến chứng muộn.

·         Hạn chế tối đa các tác dụng phụ mức độ nặng.

·         Rút ngắn thời gian điều trị mỗi buổi.

     Nhiều nghiên cứu cho thấy các kỹ thuật IMRT và VMAT giúp giảm rõ rệt biến chứng trên các cơ quan lành so với xạ trị 3D thông thường. Ví dụ:

·         Ở bệnh nhân ung thư đầu cổ, tỷ lệ khô miệng kéo dài sau điều trị có thể giảm từ khoảng 60–80% xuống còn 20–40% khi sử dụng IMRT.

·         Tỷ lệ viêm niêm mạc miệng nặng và các phản ứng da mức độ cao cũng giảm đáng kể nhờ khả năng bảo vệ tốt hơn các tổ chức lành liên quan.

·         Việc sử dụng IGRT kết hợp IMRT/VMAT giúp giảm sai số điều trị, từ đó hạn chế các biến chứng muộn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh

       Nhờ đó, đa số người bệnh điều trị bằng các kỹ thuật xạ trị hiện đại chỉ gặp các tác dụng phụ mức độ nhẹ hoặc trung bình và có thể tiếp tục sinh hoạt tương đối bình thường trong quá trình điều trị.

Máy Elekta Infinity tại Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa.


Hình ảnh màn hình lập kế hoạch VMAT.


Kỹ thuật viên vận hành hệ thống xạ trị.

V. KẾT LUẬN

Xạ trị là phương pháp điều trị quan trọng và hiệu quả trong điều trị ung thư. Mặc dù có thể xuất hiện một số tác dụng phụ, phần lớn đều ở mức độ nhẹ, có thể dự phòng, theo dõi và kiểm soát tốt.

    Với việc ứng dụng các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT, VMAT và IGRT trên hệ thống Elekta Infinity, các tác dụng phụ cấp tính và biến chứng muộn đã giảm đáng kể so với các kỹ thuật trước đây, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

VI. THÔNG TIN VỀ KỸ THUẬT TẠI BỆNH VIỆN

Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa là bệnh viện chuyên khoa hạng I tuyến tỉnh trong lĩnh vực ung bướu, giữ vai trò nòng cốt trong công tác phòng, phát hiện sớm, chẩn đoán và điều trị ung thư cho nhân dân tỉnh Thanh Hóa và các khu vực lân cận. Bệnh viện được đầu tư đồng bộ về cơ sở hạ tầng, hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, từng bước làm chủ nhiều kỹ thuật chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu phát triển của nền y học hiện đại.

Đội ngũ cán bộ, y bác sĩ được đào tạo bài bản tại các cơ sở đào tạo y khoa uy tín, đặc biệt là Trường Đại học Y Hà Nội và các bệnh viện tuyến Trung ương, có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và luôn không ngừng cập nhật các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chẩn đoán, điều trị ung thư. Với nền tảng đó, Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa ngày càng khẳng định vị thế là cơ sở chuyên khoa ung bướu hàng đầu của tỉnh, mang đến cho người bệnh các dịch vụ y tế chất lượng cao, an toàn, hiệu quả và nhân văn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân và giảm tải cho các bệnh viện tuyến Trung ương.

 

Mọi chi tiết xin liên hệ:

BỆNH VIỆN UNG BƯỚU TỈNH THANH HÓA

Địa chỉ: Ngõ 958 Quang Trung, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Hotline: 02373.950.866

Website: benhvienungbuouthanhhoa.vn

                                                                                                                                                           BSCKI. Hà Văn Đạt

Khoa Trị xạ và Y học hạt nhân

Các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Mùa đông: 7:15 - 11:30 | 13:15 - 17:00
Mùa hè: 7:00 - 11:30 | 13:30 - 17:00
Trực cấp cứu: 24/24

Truy cập

Hôm nay:
483
Hôm qua:
3666
Tuần này:
13571
Tháng này:
140159
Tất cả:
2057501