958 Quang Trung - P.Hạc Thành - Thanh Hóa
Hotline: 0962.510.605 Tổng đài: 02373.950.866
date
CHẤT LƯỢNG TẠO DỰNG NIỀM TIN VÀ HY VỌNG!

Đặt cổng truyền hóa chất dưới da dưới hướng dẫn hệ thống DSA – Giải pháp tiếp cận tĩnh mạch lâu dài cho người bệnh điều trị ung thư.

Đăng lúc: 07:52:37 18/08/2026 (GMT+7)

 I. TỔNG QUAN

Ung thư là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới và đang trở thành gánh nặng lớn đối với hệ thống y tế. Cùng với sự phát triển của các phương pháp điều trị hiện đại như hóa trị, điều trị đích, miễn dịch và nội tiết, thời gian sống của người bệnh ngày càng được kéo dài. Điều này đồng nghĩa với nhu cầu sử dụng đường truyền tĩnh mạch ổn định, an toàn và lâu dài cũng tăng lên đáng kể.¹˒²

Việc duy trì đường truyền tĩnh mạch ngoại vi trong thời gian dài tồn tại nhiều hạn chế như khó tiếp cận tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch, xơ hóa mạch máu, thoát mạch hóa chất và nguy cơ nhiễm khuẩn. Đặc biệt, đối với các thuốc hóa trị có độc tính cao, thoát mạch có thể gây tổn thương mô nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh.²˒³˒⁴

Buồng truyền hóa chất dưới da (Port-a-Cath) là hệ thống tiếp cận tĩnh mạch trung tâm được cấy hoàn toàn dưới da, giúp truyền thuốc, truyền dịch hoặc lấy máu xét nghiệm trong thời gian dài. Khi được đặt dưới hướng dẫn của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), kỹ thuật cho phép xác định chính xác vị trí đầu catheter, nâng cao tỷ lệ thành công và giảm các biến chứng trong cũng như sau thủ thuật. Đây hiện là phương pháp được áp dụng thường quy tại nhiều trung tâm ung bướu và điện quang can thiệp trên thế giới.⁴˒⁵˒⁶˒⁷

Tại Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa, kỹ thuật đặt buồng truyền hóa chất dưới hướng dẫn DSA đã được triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng tăng của người bệnh, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng chăm sóc.

                                                Une image contenant joint, Chair, veine, Torse

Description générée automatiquement

      Hình 1: Hình minh họa giải phẫu của buồng truyền hóa chất dưới da

II. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ

Port-a-Cath gồm hai thành phần chính: buồng chứa đặt dưới da vùng ngực trước và catheter nối với hệ tĩnh mạch trung tâm, thường có đầu nằm tại vị trí nối giữa tĩnh mạch chủ trên và nhĩ phải. Nhờ thiết kế nằm hoàn toàn dưới da, hệ thống có tính thẩm mỹ cao, giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và có thể sử dụng nhiều năm nếu được chăm sóc đúng quy trình.²˒⁴˒⁷

      

Hình 2: Cấu tạo hệ thống buồng truyền hóa chất dưới da (Port-a-Cath).

DSA là hệ thống chụp mạch hiện đại cho phép quan sát đường đi của guidewire và catheter theo thời gian thực, kiểm tra chính xác vị trí đầu catheter, phát hiện các bất thường giải phẫu tĩnh mạch và hạn chế sai sót kỹ thuật. Việc ứng dụng DSA góp phần nâng cao độ an toàn cũng như hiệu quả của thủ thuật.⁵˒⁶

Port-a-Cath hiện được xem là phương tiện tiếp cận tĩnh mạch trung tâm tối ưu cho người bệnh ung thư cần điều trị kéo dài. Kỹ thuật đặc biệt phù hợp với bệnh nhân hóa trị nhiều chu kỳ, điều trị đích, điều trị miễn dịch, truyền chế phẩm máu hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch dài ngày. Việc sử dụng buồng truyền giúp giảm số lần chọc ven, hạn chế biến chứng đường truyền, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.¹˒²˒⁴˒⁶˒⁷

III. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐƯỜNG TRUYỀN NGOẠI VI

Ở người bệnh ung thư điều trị kéo dài, đường truyền ngoại vi thường trở nên khó tiếp cận do tĩnh mạch nhỏ, xẹp hoặc xơ hóa sau nhiều lần chọc ven. Điều này không chỉ gây đau đớn mà còn làm tăng tâm lý lo lắng và ảnh hưởng đến quá trình điều trị.²˒³˒⁴

Ngoài ra, nhiều thuốc hóa trị có khả năng gây kích ứng thành mạch, dẫn đến viêm tĩnh mạch, xơ hóa và huyết khối. Nguy hiểm hơn là biến chứng thoát mạch, đặc biệt với các thuốc gây hoại tử mô, có thể gây viêm mô mềm, loét hoặc hoại tử, thậm chí phải can thiệp ngoại khoa. Những yếu tố này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh và là lý do quan trọng để lựa chọn đường truyền tĩnh mạch trung tâm bằng Port-a-Cath.²˒³˒⁴

IV. CHỈ ĐỊNH, CHỐNG CHỈ ĐỊNH VÀ QUY TRÌNH ĐẶT BUỒNG TRUYỀN HÓA CHẤT DƯỚI HƯỚNG DẪN DSA

4.1. Chỉ định

Đặt buồng truyền hóa chất dưới da được chỉ định cho những người bệnh cần sử dụng đường truyền tĩnh mạch trung tâm trong thời gian dài. Đối tượng thường gặp nhất là bệnh nhân ung thư phải hóa trị nhiều chu kỳ, điều trị đích, liệu pháp miễn dịch hoặc truyền các thuốc có nguy cơ gây tổn thương tĩnh mạch ngoại vi. Ngoài ra, kỹ thuật còn được áp dụng ở người bệnh cần truyền chế phẩm máu, nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài hoặc lấy máu xét nghiệm nhiều lần nhưng khó tiếp cận tĩnh mạch ngoại vi.¹˒²˒⁶

Việc lựa chọn Port-a-Cath giúp giảm số lần chọc ven, tạo đường truyền ổn định, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đối với nhiều phác đồ hóa trị hiện đại, đây được xem là lựa chọn tối ưu nhằm hạn chế biến chứng của đường truyền ngoại vi.²˒⁴˒⁶˒⁷

4.2. Chống chỉ định

Một số trường hợp cần trì hoãn hoặc không nên thực hiện thủ thuật như: người bệnh có rối loạn đông máu chưa được điều chỉnh, nhiễm khuẩn huyết hoặc nhiễm khuẩn tại vị trí dự kiến đặt buồng truyền, huyết khối tĩnh mạch trung tâm, dị dạng hoặc tắc nghẽn hệ tĩnh mạch khiến không thể đưa catheter đúng vị trí. Người bệnh không hợp tác hoặc tình trạng toàn thân quá nặng cũng cần được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.⁵˒⁶

Trước thủ thuật, người bệnh cần được đánh giá lâm sàng, xét nghiệm đông máu, công thức máu và khảo sát hệ tĩnh mạch bằng siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm lựa chọn đường vào tối ưu và giảm nguy cơ biến chứng.⁵˒⁶

4.3. Quy trình đặt dưới hướng dẫn DSA

Kỹ thuật được thực hiện trong phòng can thiệp với điều kiện vô khuẩn tuyệt đối. Sau khi giải thích và ký cam kết, người bệnh được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, sát khuẩn và gây tê tại chỗ. Tĩnh mạch cảnh trong phải thường được ưu tiên vì đường đi thẳng đến tĩnh mạch chủ trên, giúp thao tác thuận lợi và giảm nguy cơ gập hoặc xoắn catheter. Trong một số trường hợp, có thể lựa chọn tĩnh mạch dưới đòn hoặc tĩnh mạch cảnh trong trái tùy đặc điểm giải phẫu và bệnh lý của người bệnh.²˒⁵˒⁶

Dưới hướng dẫn của siêu âm, bác sĩ chọc kim vào tĩnh mạch và đưa dây dẫn vào lòng mạch. Sau đó, dưới màn hình DSA, catheter được luồn theo dây dẫn đến vị trí nối giữa tĩnh mạch chủ trên và nhĩ phải. Hình ảnh thời gian thực giúp kiểm soát chính xác đường đi của catheter, hạn chế đặt sai vị trí và phát hiện sớm các bất thường của hệ tĩnh mạch.⁵˒⁶

Tiếp theo, một túi nhỏ được tạo dưới da vùng ngực để đặt buồng truyền. Catheter được nối với buồng truyền, cố định chắc chắn rồi kiểm tra khả năng bơm và hút trước khi đóng vết mổ. Cuối cùng, chụp kiểm tra bằng DSA nhằm xác nhận đầu catheter ở đúng vị trí, buồng truyền hoạt động tốt và không có biến chứng tức thì như tràn khí màng phổi hoặc chảy máu.⁵˒⁶

 The image shows three medical professionals, all wearing blue surgical gowns and masks, engaged in a medical procedure, possibly in an operating room.

AI-generated content may be incorrect.

Hình 3: Ekip can thiệp thực hiện  đặt buồng truyền dưới hướng dẫn DSA

4.4. Vai trò của DSA trong thủ thuật

So với đặt catheter chỉ dựa vào mốc giải phẫu, hướng dẫn bằng DSA mang lại nhiều ưu điểm. Hệ thống cho phép quan sát liên tục quá trình đưa dây dẫn và catheter, xác định chính xác vị trí đầu catheter, phát hiện các bất thường giải phẫu tĩnh mạch và xử trí ngay nếu có sai lệch. Điều này làm tăng tỷ lệ thành công ngay lần đầu, giảm thời gian thực hiện và hạn chế các biến chứng liên quan đến thủ thuật.⁵˒⁶

Ngoài ra, DSA còn giúp đánh giá hoạt động của buồng truyền sau khi đặt, bảo đảm thuốc được truyền vào hệ tuần hoàn trung tâm một cách an toàn. Nhờ đó, kỹ thuật ngày càng được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm ung bướu và điện quang can thiệp, góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh ung thư.⁵˒⁶

V. LỢI ÍCH, BIẾN CHỨNG, CHĂM SÓC

5.1. Lợi ích của buồng truyền hóa chất dưới da

Port-a-Cath mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong điều trị ung thư, đặc biệt ở những người bệnh phải điều trị kéo dài. Hệ thống tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm ổn định, giúp truyền hóa chất, thuốc điều trị đích, thuốc miễn dịch, chế phẩm máu và dịch nuôi dưỡng an toàn trong nhiều tháng đến nhiều năm. So với đường truyền ngoại vi, buồng truyền giúp giảm đáng kể số lần chọc ven, hạn chế đau đớn và giảm tình trạng xơ hóa, viêm hoặc tắc tĩnh mạch ngoại vi.²˒⁴˒⁷

Do đầu catheter nằm trong tĩnh mạch trung tâm có lưu lượng máu lớn, thuốc được pha loãng nhanh sau khi truyền, từ đó giảm nguy cơ kích ứng thành mạch và hạn chế biến chứng thoát mạch. Hệ thống được đặt hoàn toàn dưới da nên người bệnh có thể sinh hoạt, làm việc và vận động nhẹ gần như bình thường, đồng thời có tính thẩm mỹ cao và nguy cơ nhiễm khuẩn thấp hơn so với các catheter để ngoài da.²˒⁴˒⁷

Bên cạnh đó, Port-a-Cath còn giúp lấy máu xét nghiệm thuận tiện, giảm áp lực tâm lý do phải chọc ven nhiều lần, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn.²˒³˒⁴

5.2. Biến chứng

Mặc dù là thủ thuật an toàn với tỷ lệ thành công cao, đặt buồng truyền vẫn có thể gặp một số biến chứng. Trong quá trình can thiệp có thể xảy ra chảy máu, tụ máu, chọc nhầm động mạch, tràn khí màng phổi, rối loạn nhịp tim tạm thời, hoặc đặt catheter sai vị trí. Việc thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm và DSA giúp giảm đáng kể các biến chứng này.⁵˒⁶˒⁷

Trong quá trình sử dụng lâu dài, một số biến chứng có thể gặp gồm nhiễm khuẩn buồng truyền hoặc catheter, huyết khối tĩnh mạch, tắc catheter, lệch vị trí, gập hoặc đứt catheter. Phần lớn các biến chứng có thể được phát hiện sớm và xử trí hiệu quả nếu người bệnh được theo dõi định kỳ và chăm sóc đúng quy trình.²˒³˒⁷

5.3. Chăm sóc và bảo quản

Sau khi đặt, người bệnh cần giữ vùng vết mổ sạch và khô cho đến khi lành hoàn toàn, theo dõi các dấu hiệu nhiễm khuẩn và bơm rửa định kỳ khi buồng truyền không được sử dụng thường xuyên nhằm duy trì sự thông suốt của catheter.²˒³

Việc chọc kim vào buồng truyền phải sử dụng kim Huber chuyên dụng và được thực hiện bởi nhân viên y tế đã được đào tạo. Người bệnh cần tái khám đúng hẹn để kiểm tra hoạt động của hệ thống và xử trí kịp thời nếu xuất hiện bất thường.²˒³˒⁷

                

   

Hình 4: Kiểm tra vị trí đầu catheter sau khi hoàn thành thủ thuật dưới hướng dẫn của hệ thống DSA

VI. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Trong điều trị ung thư, việc duy trì đường truyền tĩnh mạch an toàn, ổn định và lâu dài có vai trò quan trọng đối với các phương pháp điều trị như hóa trị, điều trị đích và liệu pháp miễn dịch.¹˒²˒⁶ So với đường truyền tĩnh mạch ngoại vi, buồng truyền hóa chất dưới da (Port-a-Cath) giúp giảm số lần chọc ven, hạn chế đau, viêm tĩnh mạch, thoát mạch hóa chất và các biến chứng liên quan, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.²˒³˒⁴˒⁷

Đặt buồng truyền dưới hướng dẫn chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) giúp xác định chính xác vị trí catheter, nâng cao tỷ lệ thành công, giảm biến chứng và bảo đảm an toàn trong quá trình thực hiện.⁵˒⁶˒⁸ Đây là kỹ thuật điện quang can thiệp hiện đại, ít xâm lấn, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng chăm sóc người bệnh ung thư.⁴˒⁵˒⁶

Buồng truyền hóa chất dưới da nên được cân nhắc chỉ định sớm cho người bệnh có kế hoạch điều trị kéo dài (hóa trị, điều trị đích, miễn dịch), người bệnh có đường truyền ngoại vi khó tiếp cận hoặc cần truyền các thuốc có nguy cơ gây tổn thương tĩnh mạch.¹˒²˒⁶

Người bệnh và gia đình cần được tư vấn đầy đủ về lợi ích, quy trình thực hiện và cách chăm sóc buồng truyền.²˒³ Kỹ thuật nên được thực hiện tại các cơ sở y tế có hệ thống DSA và đội ngũ bác sĩ được đào tạo chuyên sâu nhằm bảo đảm an toàn và hiệu quả.⁵˒⁶˒⁸

 

Picture1.png

VII. THÔNG TIN VỀ KỸ THUẬT TẠI BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THANH HÓA

Nhằm nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh ung thư, Bệnh viện Ung Bướu Thanh Hóa đã triển khai thường quy kỹ thuật đặt buồng truyền hóa chất dưới da dưới hướng dẫn chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Kỹ thuật được thực hiện tại hệ thống phòng can thiệp DSA bởi đội ngũ bác sĩ Khoa Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng được đào tạo chuyên sâu, phối hợp chặt chẽ với các khoa lâm sàng.

Người bệnh được đánh giá chỉ định kỹ lưỡng trước thủ thuật, thực hiện trong điều kiện vô khuẩn tại phòng DSA hiện đại, theo dõi sát trong và sau thủ thuật, đồng thời được hướng dẫn chăm sóc và theo dõi định kỳ để phát hiện, xử trí kịp thời các biến chứng liên quan đến buồng truyền.

Việc triển khai thành công kỹ thuật này góp phần nâng cao chất lượng điều trị, giúp người bệnh ung thư được tiếp cận kỹ thuật tiên tiến ngay tại tỉnh Thanh Hóa, giảm nhu cầu chuyển tuyến. Trong thời gian tới, Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Thăm dò chức năng sẽ tiếp tục phát triển các kỹ thuật điện quang can thiệp chuyên sâu nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng chăm sóc người bệnh.

VIII. THÔNG TIN LIÊN HỆ BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THANH HÓA

 Địa chỉ: Ngõ 958 Quang Trung, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

 Hotline: 02373.950.866

Website: benhvienungbuouthanhhoa.vn

IX. TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. Central Venous Access Devices. National Comprehensive Cancer Network (NCCN).

2. Infusion Nurses Society (INS). Infusion Therapy Standards of Practice. Journal of Infusion Nursing. 2024.

3. Camp-Sorrell D. Access Device Guidelines: Recommendations for Nursing Practice and Education. Oncology Nursing Society.

4. Biffi R, Corrado F, de Braud F. Long-term totally implantable venous access ports for cancer therapy. Cancer Treatment Reviews. 2018.

5. Dariushnia SR, Wallace MJ, Siddiqi NH, et al. Quality Improvement Guidelines for Central Venous Access. Journal of Vascular and Interventional Radiology. 2020.

6. European Society for Medical Oncology (ESMO). Central Venous Access in Oncology Patients – Clinical Practice Guidelines.

7. Vescia S, Baumgärtner AK, Jacobs VR, et al. Management of venous port systems in oncology. Annals of Oncology. 2008;19(1):9–15.

8. Society of Interventional Radiology (SIR). Standards of Practice Committee Guidelines for Central Venous Access.

                               BSCKI Nguyễn Tiến Đức

Khoa Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng

 

Các ngày trong tuần từ Thứ 2 đến Chủ nhật
Mùa đông: 7:15 - 11:30 | 13:15 - 17:00
Mùa hè: 7:00 - 11:30 | 13:30 - 17:00
Trực cấp cứu: 24/24

Truy cập

Hôm nay:
2677
Hôm qua:
3550
Tuần này:
6228
Tháng này:
58638
Tất cả:
2119232